บทเรียนทั้งหมด
อยาก ต้องการ ต้อง สามารถ
Muốn, cần, phải, có thể · พื้นฐาน · 4 ตัวอย่าง
โครงสร้าง
S + muốn / cần / phải / có thể + V
These helper verbs go before the main verb and never change: muốn (want), cần (need), phải (must), có thể (can), biết (know how to), nên (should). To negate, put không before the helper: Tôi không thể đi.
เคล็ดลับ: Use biết for learned skills (biết bơi) and có thể for possibility or permission.
ตัวอย่าง
Tôi muốn học tiếng Việt.
I want to learn Vietnamese.
Bạn cần nghỉ ngơi.
You need to rest.
Tôi phải đi làm.
I have to go to work.
Bạn có thể giúp tôi không?
Can you help me?
ลองทำ
แบบฝึกหัดจากตัวอย่างด้านบน