すべてのレッスン
時刻と日付の言い方
Nói giờ và ngày · 初級 · 例文 4 件
型
Bây giờ là + số + giờ
時刻は「数字+giờ」で言います:ba giờ=3時。「rưỡi」で半、「phút」で分:ba giờ rưỡi(3時半)、ba giờ mười phút(3時10分)。「sáng」「chiều」「tối」は時刻の後ろに付けます。「hôm nay」「ngày mai」「hôm qua」は文頭に置きます。
ポイント: 「前」は「kém」:bốn giờ kém mười=4時10分前。
例文
Bây giờ là ba giờ.
今は3時です。
Tôi dậy lúc sáu giờ sáng.
私は朝6時に起きます。
Bốn giờ rưỡi chiều.
午後4時半です。
Ngày mai tôi bận.
明日は忙しいです。
練習
上の例文から作った問題です。