すべてのレッスン
人の言葉を伝える
Nói lại lời người khác · 初級 · 例文 4 件
型
A + nói / bảo / hỏi + (rằng) + [clause]
言葉を伝えるときは、nói(言う)、bảo(告げる)、hỏi(たずねる)の後に文をそのまま続けます。「rằng」(〜と)は省けます:Anh ấy nói (rằng) anh ấy bận。文の時制は変わりません。「nghĩ」(思う)、「thấy」(感じる)も同じように使います:Tôi nghĩ bạn đúng。
ポイント: 人に指示を伝えるときは「bảo」を使います:Mẹ bảo tôi về sớm。
例文
Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ đến muộn.
彼は遅れると言いました。
Cô giáo bảo chúng tôi làm bài tập.
先生は私たちに宿題をするように言いました。
Chị ấy hỏi tôi có đói không.
彼女は私にお腹がすいているかたずねました。
Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ nắng.
明日は晴れると思います。
練習
上の例文から作った問題です。