Nói
すべてのレッスン

〜したことがある

Đã từng · 初級 · 例文 4 件

型

đã từng + V · chưa bao giờ + V · V + bao giờ chưa?

「đã từng」は人生で少なくとも一度したことがあるという意味です:Tôi đã từng đến Huế。「一度もない」は「chưa bao giờ」:Tôi chưa bao giờ ăn sầu riêng。たずねるときは Bạn đã từng … chưa? と言います。

ポイント: 「đã từng」(あります)か「chưa」(まだありません)で答えます。

例文

  • Bạn đã từng đến Việt Nam chưa?

    ベトナムに行ったことがありますか?

  • Tôi đã từng đến Hà Nội hai lần.

    ハノイには二回行ったことがあります。

  • Tôi chưa bao giờ ăn sầu riêng.

    私はドリアンを食べたことがありません。

  • Bạn đã từng đi xe máy ở Việt Nam chưa?

    ベトナムでバイクに乗ったことがありますか?

練習

上の例文から作った問題です。