Nói
全部课程

当……时、之前、之后

Khi, trước khi, sau khi · 初级 · 4 个例句

句型

Khi / Trước khi / Sau khi + [clause], [clause]

把“khi”(当……时)、“trước khi”(……之前)、“sau khi”(……之后)放在整个分句前面来表示时间。主句可以跟在逗号后面,也可以放在前面。动词不需要变化。

小提示: 只有在时间不清楚时才加“đã”或“sẽ”:Khi tôi đến, trời đang mưa。

例句

  • Khi tôi đến, trời đang mưa.

    我到的时候,正在下雨。

  • Trước khi ăn, tôi rửa tay.

    吃饭之前我洗手。

  • Sau khi tan làm, chúng tôi đi uống cà phê.

    下班之后,我们去喝咖啡。

  • Tôi gọi cho bạn khi tôi về đến nhà.

    我到家的时候给你打电话。

练一练

根据上面的例句生成的练习。