Nói
全部课程

邀请与请求

Lời mời và yêu cầu · 入门 · 4 个例句

句型

Hãy / Xin / Mời + V · V + đi / nhé

“hãy”表示礼貌的命令,“xin”用于请求许可或帮忙,“mời”表示邀请:Mời chị ngồi。加“đi”表示催促(Ăn đi!),加“nhé”使语气变柔和(Đợi tôi nhé)。“别…”用“đừng”。

小提示: “Cho tôi+名词”是日常要东西的说法:Cho tôi một ly nước。

例句

  • Mời chị ngồi.

    请坐。

  • Hãy gọi cho tôi.

    请给我打电话。

  • Xin chờ một chút.

    请稍等。

  • Ăn đi, ngon lắm!

    吃吧,很好吃的!

练一练

根据上面的例句生成的练习。