Nói
全部课程

疑问句

Câu hỏi · 入门 · 4 个例句

句型

S + có + V + không?

是非问句把句子夹在“có … không?”中间。问“是否已经…”用“đã … chưa?”。疑问词(gì、đâu、ai、bao nhiêu)放在答案原本的位置。

小提示: 加上“ạ”会更礼貌:Bạn khỏe không ạ?

例句

  • Bạn có khỏe không?

    你好吗?

  • Bạn đã ăn cơm chưa?

    你吃饭了吗?

  • Bạn muốn ăn gì?

    你想吃什么?

  • Cái này bao nhiêu tiền?

    这个多少钱?

练一练

根据上面的例句生成的练习。