全部课程
“bị”与“được”
Bị và được · 初级 · 4 个例句
句型
S + bị / được + V
“bị”表示主语遭遇不好的事,“được”表示好事或被允许的事。Tôi bị mất ví=我钱包丢了(倒霉事)。Tôi được nghỉ=我可以休息/得到休假。
小提示: 按感受来选:坏事用 bị,好事用 được。
例句
Tôi bị ốm.
我生病了。
Tôi bị mất điện thoại.
我的手机丢了。
Tôi được nghỉ hai ngày.
我有两天假。
Em ấy được điểm cao.
她得了高分。
练一练
根据上面的例句生成的练习。