全部课程
也、只、都、全
Cũng, chỉ, đều, cả · 初级 · 4 个例句
句型
S + cũng + V · S + chỉ + V · S + đều + V · cả + N
“cũng”(也)和“đều”(都)放在动词或形容词前面:Tôi cũng thích phở。Chúng tôi đều thích phở。“chỉ”(只)也放在动词前:Tôi chỉ ăn một chút。“cả”(整个)放在名词前:cả ngày。
小提示: 和英语的too不同,“cũng”不会放在句末。
例句
Tôi cũng thích cà phê sữa.
我也喜欢牛奶咖啡。
Hai chị em tôi đều học ở Hà Nội.
我和姐姐都在河内上学。
Tôi chỉ có một chiếc vali.
我只有一个行李箱。
Hôm qua trời mưa cả ngày.
昨天下了一整天的雨。
练一练
根据上面的例句生成的练习。