Nói
全部课程

已经、还没、刚、快要

Rồi, chưa, vừa, mới, sắp · 入门 · 4 个例句

句型

V + rồi · chưa + V · vừa / mới + V · sắp + V

句尾的“rồi”表示“已经”:Tôi ăn rồi。“chưa”表示“还没”:Tôi chưa ăn。“vừa”或“mới”表示“刚刚”:Tôi vừa đến。“sắp”表示“快要”:Tàu sắp chạy。用“……chưa?”询问某事是否已经发生。

小提示: 回答“……chưa?”的问题,用“rồi”(已经了)或“chưa”(还没)。

例句

  • Bạn ăn cơm chưa? – Tôi ăn rồi.

    你吃饭了吗?――我吃过了。

  • Tôi chưa đến Việt Nam bao giờ.

    我从来没有去过越南。

  • Tôi vừa về đến nhà.

    我刚到家。

  • Tàu sắp chạy rồi, nhanh lên!

    火车快开了,快点!

练一练

根据上面的例句生成的练习。