표현
여행과 관광
Du lịch · 입장권, 투어, 오토바이, 공항, 환전.
- Tôi muốn đi tham quan관광하러 가고 싶어요
- Vé vào cửa bao nhiêu tiền?입장권은 얼마예요?
- Cho tôi hai vé người lớn성인 표 두 장 주세요
- Trẻ em có được giảm giá không?어린이 할인이 있어요?
- Chỗ này mở cửa đến mấy giờ?여기는 몇 시까지 열어요?
- Bạn chụp ảnh giúp tôi được không?사진 좀 찍어 주실 수 있어요?
- Ở đây có được chụp ảnh không?여기서 사진 찍어도 돼요?
- Cho tôi một tấm bản đồ지도 한 장 주세요
- Có hướng dẫn viên nói tiếng Anh không?영어를 하는 가이드가 있어요?
- Tôi muốn đặt tour một ngày당일 투어를 예약하고 싶어요
- Tour này đã bao gồm bữa trưa chưa?이 투어에 점심이 포함돼요?
- Tôi muốn thuê một chiếc xe máy오토바이를 빌리고 싶어요
- Bạn có bằng lái xe không?운전면허증 있어요?
- Nhớ đội mũ bảo hiểm nhé헬멧을 꼭 쓰세요
- Cho tôi đổ đầy xăng기름을 가득 채워 주세요
- Quầy làm thủ tục ở đâu?체크인 카운터가 어디예요?
- Chuyến bay bị hoãn à?비행기가 지연됐어요?
- Hành lý của tôi bị thất lạc제 짐이 분실됐어요
- Tôi không có gì để khai báo신고할 물건이 없어요
- Visa của tôi còn hạn đến tháng sau제 비자는 다음 달까지예요
- Ở đâu có thể đổi tiền?어디서 환전할 수 있어요?
- Tỷ giá hôm nay là bao nhiêu?오늘 환율이 얼마예요?
- Gần đây có nhà nghỉ nào không?근처에 게스트하우스가 있어요?
- Bãi biển đẹp nhất ở đâu?가장 예쁜 해변이 어디예요?
- Ở đây nên ăn món gì?여기서는 뭘 먹어야 해요?
- Đặc sản của vùng này là gì?이 지역 특산물이 뭐예요?
- Chỗ này có đông người không?여기 사람 많아요?
- Tôi muốn đặt chỗ trước미리 예약하고 싶어요
- Chúc bạn một chuyến đi vui vẻ!즐거운 여행 되세요!
- Tôi sẽ quay lại Việt Nam베트남에 또 올게요
- Chúng tôi sẽ ở Việt Nam hai tuần저희는 베트남에 이 주 동안 있을 거예요
- Đây là lần đầu tôi đi du lịch một mình혼자 하는 여행은 이번이 처음이에요
- Bạn có thể giới thiệu một tour hay không?좋은 투어를 추천해 주실 수 있어요?
- Tour này bao gồm những gì?이 투어에는 무엇이 포함돼 있어요?
- Tour đi mấy giờ và về mấy giờ?투어는 몇 시에 출발해서 몇 시에 돌아와요?
- Tôi muốn đặt tour đi vịnh Hạ Long hai ngày một đêm하롱베이 일박 이일 투어를 예약하고 싶어요
- Bạn có thể chụp ảnh cho chúng tôi ở đây được không?여기서 저희 사진 좀 찍어 주실래요?
- Cảnh ở đây đẹp quá, tôi không muốn về여기 경치가 너무 아름다워서 가고 싶지 않아요
- Tôi muốn thuê xe máy trong ba ngày삼 일 동안 오토바이를 빌리고 싶어요
- Tôi có bằng lái xe quốc tế저는 국제 운전면허증이 있어요
- Tôi muốn mua vé xe buýt đi Đà Lạt달랏행 버스표를 사고 싶어요
- Xe khởi hành từ bến xe nào?어느 터미널에서 출발해요?
- Tôi cần đặt vé tàu đi Huế vào thứ Bảy토요일 후에행 기차표를 예매해야 해요
- Tôi muốn mua vé một chiều편도 표를 사고 싶어요
- Chuyến cuối cùng trong ngày là mấy giờ?그날 막차는 몇 시예요?
- Tôi có thể xem bản đồ du lịch ở đâu?관광 지도는 어디서 볼 수 있어요?
- Địa điểm nào ở đây nổi tiếng nhất?여기서 가장 유명한 곳이 어디예요?
- Tôi đã có một chuyến đi tuyệt vời정말 멋진 여행이었어요
- Chuyến bay của tôi bị hoãn hai tiếng제 비행기가 두 시간 지연됐어요
- Mình đã đặt vé tàu đi Đà Nẵng cho thứ sáu금요일 다낭행 기차표를 예약했어요
- Hành lý xách tay không được quá bảy ký기내 수하물은 7킬로를 넘으면 안 돼요
- Chúng tôi sẽ đi phượt bằng xe máy từ Hà Giang우리는 하장에서 오토바이로 여행을 떠날 거예요
- Bạn nên mang theo kem chống nắng và nón선크림과 모자를 가져가는 게 좋아요
- Mình thích khám phá những nơi chưa có nhiều khách du lịch관광객이 많지 않은 곳을 탐험하는 걸 좋아해요