표현
북부와 남부의 차이
Bắc – Nam khác nhau · 지역마다 다른 말과 습관.
- Miền Bắc nói “lợn”, miền Nam nói “heo”북부에서는 'lợn', 남부에서는 'heo'라고 해요(돼지)
- Ở miền Nam người ta gọi “mẹ” là “má”남부에서는 어머니를 'má'라고 불러요
- Miền Bắc nói “bát”, miền Nam nói “chén”북부에서는 'bát', 남부에서는 'chén'이라고 해요(그릇)
- Miền Bắc nói “ô tô”, miền Nam hay nói “xe hơi”북부에서는 'ô tô', 남부에서는 'xe hơi'라고 자주 해요(자동차)
- Người miền Nam gọi “quả” là “trái”남부 사람들은 'quả'를 'trái'라고 불러요(과일)
- Miền Bắc nói “thìa”, miền Nam nói “muỗng”북부에서는 'thìa', 남부에서는 'muỗng'이라고 해요(숟가락)
- Miền Nam nói “nè” còn miền Bắc nói “đây”남부에서는 'nè', 북부에서는 'đây'라고 해요(여기, 자)
- Người miền Trung hay nói “răng”, “rứa”, “mô”중부 사람들은 'răng', 'rứa', 'mô'를 자주 써요
- “Răng” trong tiếng Huế nghĩa là “sao” hay “thế nào”후에 말에서 'răng'은 '왜' 또는 '어떻게'라는 뜻이에요
- Giọng miền Bắc có sáu thanh, giọng miền Nam gần như năm thanh북부 발음은 여섯 성조, 남부는 거의 다섯 성조예요
- Ở miền Nam, “hỏi” và “ngã” thường được đọc giống nhau남부에서는 hỏi와 ngã 성조를 보통 똑같이 발음해요
- Người miền Bắc thường ăn nhạt hơn người miền Trung북부 사람들은 보통 중부 사람들보다 덜 자극적으로 먹어요
- Món ăn miền Nam thường ngọt hơn남부 음식은 보통 더 달아요
- Miền Trung nổi tiếng với các món cay như bún bò Huế중부는 분보후에 같은 매운 음식으로 유명해요
- Phở Hà Nội ít rau hơn phở Sài Gòn하노이 쌀국수는 사이공 쌀국수보다 채소가 적어요
- Cà phê muối nổi tiếng ở Huế, cà phê sữa đá nổi tiếng ở Sài Gòn소금 커피는 후에에서, 아이스 연유 커피는 사이공에서 유명해요
- Mùa nào hợp với miền nào? Hà Nội đẹp nhất vào mùa thu어느 계절이 어느 지방에 맞을까요? 하노이는 가을이 가장 좋아요
- Người miền Nam thường nói chuyện thoải mái và thân thiện남부 사람들은 대화할 때 편하고 친근한 편이에요
- Bạn nói giọng nào cũng được, người Việt vẫn hiểu어떤 억양으로 말해도 베트남 사람들은 알아들어요
- Ở miền Nam, người ta gọi quả thơm là quả khóm남부에서는 파인애플을 ‘콤’이라고 불러요
- Giọng người Huế nghe rất nhẹ nhàng후에 사람들의 억양은 아주 부드럽게 들려요
- Người miền Trung thích ăn cay hơn người miền Bắc중부 사람들은 북부 사람들보다 매운 음식을 더 좋아해요
- Miền Tây nổi tiếng với chợ nổi trên sông서부 메콩델타는 수상시장으로 유명해요