표현
감정
Cảm xúc · 기쁨, 피곤함, 걱정 등 기분을 말하는 법.
- Hạnh phúc행복하다
- Vui vẻ즐겁다
- Buồn bã슬프다
- Tức giận화나다
- Sợ hãi무섭다
- Lo lắng걱정하다
- Hồi hộp설레다 / 긴장되다
- Ngạc nhiên놀라다
- Xấu hổ부끄럽다
- Cô đơn외롭다
- Thư giãn편안하다
- Chán지루하다
- Tự hào자랑스럽다
- Biết ơn고맙다
- Nhớ nhà집이 그립다
- Yêu thương사랑스럽다
- Thất vọng실망하다
- Hài lòng만족하다
- Mệt피곤하다
- Đói배고프다
- Khát목마르다
- Buồn ngủ졸리다
- Nóng덥다
- Lạnh춥다
- Khỏe건강하다
- Bị ốm아프다
- Bình tĩnh침착하다
- Bối rối당황하다
- Tò mò궁금하다
- Phấn khích신나다
- Hy vọng희망적이다
- Tôi hơi bực조금 짜증나요
- Tôi rất hạnh phúc khi ở bên gia đình가족과 함께 있으면 아주 행복해요
- Hôm nay mọi người đều rất vui vẻ오늘은 모두 기분이 아주 좋아요
- Cô ấy buồn bã vì phải xa nhà그녀는 집을 떠나야 해서 슬퍼해요
- Tôi rất tức giận vì bị lừa속아서 너무 화가 나요
- Em bé sợ hãi khi nghe tiếng sấm아기가 천둥소리에 무서워해요
- Tôi lo lắng về kỳ thi ngày mai내일 시험이 걱정돼요
- Tôi hồi hộp quá, sắp đến lượt tôi rồi너무 긴장돼요, 곧 제 차례예요
- Tôi ngạc nhiên khi thấy bạn ở đây여기서 당신을 보다니 놀라워요
- Tôi xấu hổ vì đã nói sai잘못 말해서 부끄러워요
- Sống một mình ở nước ngoài đôi khi rất cô đơn혼자 외국에서 살면 가끔 아주 외로워요
- Sau khi tắm xong tôi thấy thư giãn hẳn샤워하고 나니 아주 편안해졌어요
- Tôi chán lắm, không có gì để làm너무 심심해요, 할 일이 없어요
- Tôi tự hào về con mình저는 제 아이가 자랑스러워요
- Tôi biết ơn mọi người đã giúp đỡ tôi저를 도와준 모든 분께 감사해요
- Xa nhà lâu rồi nên tôi nhớ nhà lắm집을 떠난 지 오래돼서 집이 너무 그리워요
- Bà yêu thương các cháu rất nhiều할머니는 손주들을 아주 사랑하세요
- Tôi hơi thất vọng về kết quả결과에 조금 실망했어요
- Tôi rất hài lòng với dịch vụ ở đây여기 서비스에 아주 만족해요
- Bình tĩnh nào, mọi chuyện sẽ ổn thôi진정해요, 다 괜찮아질 거예요
- Tôi bối rối vì không hiểu chỉ dẫn안내를 이해 못 해서 당황스러워요
- Trẻ con luôn tò mò về mọi thứ아이들은 항상 모든 것에 호기심이 많아요
- Tôi rất phấn khích vì chuyến đi sắp tới곧 있을 여행 때문에 너무 신나요
- Tôi hy vọng ngày mai sẽ tốt hơn내일은 더 좋아지길 바라요
- Hôm nay tôi thấy trong người không khỏe오늘은 몸이 안 좋아요
- Tôi hơi bực vì phải chờ lâu오래 기다려서 조금 짜증 나요
- Bạn có sao không? Trông bạn mệt lắm괜찮아요? 많이 피곤해 보여요
- Tôi vui lắm khi được gặp lại bạn다시 만나서 정말 기뻐요
- Đừng lo, tôi ở đây với bạn걱정 마요, 제가 곁에 있어요
- Nghe tin vui ấy, ai cũng mừng그 기쁜 소식을 듣고 모두 기뻐했어요