표현
형용사 더 배우기
Thêm tính từ · 크기, 맛, 성격, 상태 표현.
- Cao높다 / 키가 크다
- Thấp낮다 / 키가 작다
- Dài길다
- Ngắn짧다
- Rộng넓다
- Hẹp좁다
- Dày두껍다
- Mỏng얇다
- Nặng무겁다
- Nhẹ가볍다
- Nhanh빠르다
- Chậm느리다
- Sớm이르다
- Muộn늦다
- Mới새롭다
- Cũ낡다
- Trẻ젊다
- Già늙다
- Đẹp예쁘다
- Xấu못생기다 / 나쁘다
- Sạch깨끗하다
- Bẩn더럽다
- Yên tĩnh조용하다
- Ồn ào시끄럽다
- Đông đúc붐비다
- Vắng vẻ한적하다
- Tiện lợi편리하다
- An toàn안전하다
- Nguy hiểm위험하다
- Dễ쉽다
- Khó어렵다
- Quan trọng중요하다
- Cần thiết필요하다
- Thú vị재미있다
- Nhàm chán지루하다
- Vui즐겁다
- Mệt피곤하다
- Đói배고프다
- Khát목마르다
- No배부르다
- Buồn ngủ졸리다
- Nóng뜨겁다 / 덥다
- Lạnh차갑다 / 춥다
- Ấm따뜻하다
- Mát시원하다
- Ướt젖다
- Khô마르다
- Ngọt달다
- Mặn짜다
- Chua시다
- Cay맵다
- Đắng쓰다
- Béo기름지다 / 뚱뚱하다
- Gầy마르다(사람)
- Khỏe mạnh건강하다
- Ốm아프다
- Thông minh똑똑하다
- Chăm chỉ부지런하다
- Lười게으르다
- Tốt bụng마음씨가 착하다
- Dễ thương귀엽다
- Lịch sự예의 바르다
- Hài hước유머러스하다
- Nghiêm túc진지하다
- Ngại ngùng수줍다
- Giàu부유하다
- Nghèo가난하다
- Rẻ싸다
- Đắt비싸다
- Đúng맞다
- Sai틀리다
- Rảnh한가하다
- Bận바쁘다
- Đặc biệt특별하다
- Bình thường보통이다
- Đầy đủ충분하다
- Trống비어 있다
- Phòng khách rất rộng거실이 아주 넓어요
- Con hẻm này hẹp quá, xe hơi không vào được이 골목은 너무 좁아서 차가 못 들어가요
- Cuốn sách này dày quá이 책은 너무 두꺼워요
- Bánh tráng rất mỏng라이스페이퍼는 아주 얇아요
- Sáng mai tôi phải dậy sớm내일 아침엔 일찍 일어나야 해요
- Tôi xin lỗi vì đã đến muộn buổi hẹn약속에 늦어서 죄송해요
- Cô ấy còn trẻ nhưng rất giỏi그녀는 젊지만 아주 능력 있어요
- Ông tôi đã già nhưng vẫn khỏe할아버지는 연세가 많지만 아직 건강하세요
- Quán này yên tĩnh, rất hợp để đọc sách이 가게는 조용해서 책 읽기 좋아요
- Phố cổ buổi tối rất ồn ào구시가지는 저녁에 아주 시끄러워요
- Chợ đêm đông đúc lắm야시장은 사람이 아주 많아요
- Sáng sớm đường phố vắng vẻ이른 아침에는 거리가 한산해요
- Ở đây có siêu thị gần nhà nên rất tiện lợi집 근처에 마트가 있어서 아주 편리해요
- Khu này an toàn, bạn đừng lo이 동네는 안전하니까 걱정 마세요
- Đoạn đường này rất nguy hiểm이 길은 아주 위험해요
- Hộ chiếu rất quan trọng khi đi du lịch여행할 때 여권은 아주 중요해요
- Visa là giấy tờ cần thiết khi nhập cảnh비자는 입국에 필요한 서류예요
- Câu chuyện này rất thú vị이 이야기는 아주 재미있어요
- Buổi họp hôm nay nhàm chán quá오늘 회의는 너무 지루했어요
- Tôi no rồi, cảm ơn bạn배불러요, 고마워요
- Tôi buồn ngủ lắm, đi ngủ sớm thôi너무 졸려서 일찍 잘게요
- Trà gừng nóng ấm cả người따뜻한 생강차는 몸을 따뜻하게 해 줘요
- Buổi tối ở Đà Lạt rất mát달랏의 저녁은 아주 선선해요
- Quần áo bị ướt hết rồi옷이 다 젖었어요
- Mùa khô trời rất khô건기에는 아주 건조해요
- Cà phê này hơi đắng이 커피는 조금 써요
- Con chó này béo quá이 강아지는 너무 통통해요
- Dạo này anh ấy gầy đi nhiều요즘 그는 많이 말랐어요
- Ăn nhiều rau thì cơ thể khỏe mạnh채소를 많이 먹으면 몸이 건강해져요
- Hôm qua con tôi bị ốm어제 우리 아이가 아팠어요
- Cậu bé ấy rất thông minh그 남자아이는 아주 똑똑해요
- Cô ấy học hành rất chăm chỉ그녀는 아주 열심히 공부해요
- Cuối tuần tôi lười lắm, chỉ ở nhà주말엔 너무 게을러서 집에만 있어요
- Bà chủ quán rất tốt bụng가게 주인아주머니는 아주 마음씨가 좋아요
- Em bé này dễ thương quá이 아기는 정말 귀여워요
- Người Việt rất lịch sự với khách베트남 사람들은 손님에게 아주 예의 발라요
- Anh ấy hài hước lắm, ai cũng thích그는 아주 유머러스해서 모두가 좋아해요
- Đây là vấn đề nghiêm túc이건 심각한 문제예요
- Cô bé hơi ngại ngùng khi gặp người lạ그 여자아이는 낯선 사람 앞에서 조금 수줍어해요
- Ông ấy giàu nhưng sống rất giản dị그는 부자지만 아주 소박하게 살아요
- Gia đình tôi nghèo nhưng hạnh phúc우리 가족은 가난하지만 행복해요
- Bạn nói đúng rồi맞아요
- Xin lỗi, tôi nhầm, câu này sai rồi죄송해요, 제가 틀렸어요, 이 문장은 틀렸어요
- Cuối tuần này bạn có rảnh không?이번 주말에 시간 있어요?
- Tuần này tôi bận lắm이번 주는 아주 바빠요
- Hôm nay là một ngày đặc biệt오늘은 특별한 날이에요
- Chỉ là một ngày bình thường thôi그냥 평범한 하루예요
- Hồ sơ của bạn đã đầy đủ서류가 모두 갖춰졌어요
- Phòng này còn trống không?이 방은 아직 비어 있어요?